Lớp Quản lý chất lượng GXD
LH: Ms.Huyền Thanh 0985.099.938
Kích để đăng kí học online
Lớp Đo bóc, lập Dự toán
LH: Ms.Thu An 0975.381.900
Kích để đăng kí qua mạng
Lớp Dự toán dự thầu, đấu thầu
LH: Ms.Thanh Mai: 0974.889.500
Kích vào đây đăng kí học
Lớp Thanh quyết toán GXD
LH: Ms.Huyền Thanh 0985.099.938
Kích để đăng kí học online

Thuật ngữ tiếng anh kế toán về bảng cân đối

Đào Chăm

Thành viên mới
#1
Bảng cân đối kế toán là một trong những phần quan trọng của báo cáo tài chính. Bảng cân đối kế toán giúp doanh nghiệp nhìn ra vấn đề hiện tại của doanh nghiệp rõ ràng, chính xác. Nếu bạn muốn tìm hiểu về tiếng anh chuyê ngành để giao tiếp trong các đoạn hội thoại ngắn trong kế toán, các từ vựng tiếng anh sau đây sẽ vô cùng cần thiết:
>>> khóa học tiếng anh cho người đi làm mất gốc
>>>
thành ngữ trong tiếng anh hay về tình yêu
Account Type 1: Short-term assets—–Loại tài khoản 1: Tài sản ngắn hạn
Account Type 2: Long-term assets——Loại tài khoản 2: Tài sản dài hạn
Account Type 3: Liabilities——Loại tài khoản 3: Nợ phải trả
Account Type 4: Equity——-Loại tài khoản 4: Vốn chủ sở hữu
Account Type 5: Revenue——Loại tài khoản 5: Doanh thu
Account Type 6: Production costs, business—–Loại tài khoản 6: Chi phí sản xuất, kinh doanh
Account Type 7: Other income——-Loại tài khoản 7: Thu nhập khác
Account Type 8: Other expenses—–Loại tài khoản 8: Chi phí khác
Account Type 9: Determining business results—–Loại tài khoản 9: Xác định kết quả kinh doanh
Account Type 0: Balance sheet accounts——Loại tài khoản 0: Tài khoản ngoại bảng
Accrued expenses — Chi phí phải trả
Accumulated: — lũy kế
Capital construction: — xây dựng cơ bản
Cash — Tiền mặt
Cash at bank —Tiền gửi ngân hàng
Cash in hand — Tiền mặt tại quỹ
Cash in transit — Tiền đang chuyển
Construction in progress — chi phí xây dựng cơ bản dở dang
Cost of goods sold — Giá vốn bán hàng
Current assets — Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
Current portion of long-term liabilities — Nợ dài hạn đến hạn trả
Equity and funds — Vốn và quỹ
Exchange rate differences — Chênh lệch tỷ giá
Expenses for financial activities — Chi phí hoạt động tài chính
Finished goods — Thành phẩm tồn kho
Fixed asset costs — Nguyên giá tài sản cố định hữu hình
Fixed assets — Tài sản cố định
Income from financial activities — Thu nhập hoạt động tài chính
Income taxes — Thuế thu nhập doanh nghiệp
Instruments and tools — Công cụ, dụng cụ trong kho
Intangible fixed asset costs — Nguyên giá tài sản cố định vô hình
Intangible fixed assets — Tài sản cố định vô hình
Intra-company payables — Phải trả các đơn vị nội bộ
Inventory — Hàng tồn kho
Investment and development fund — Quỹ đầu tư phát triển
Leased fixed asset costs — Nguyên giá tài sản cố định thuê tài chính
Leased fixed assets — Tài sản cố định thuê tài chính
Liabilities — Nợ phải trả
Long-term borrowings — Vay dài hạn
Long-term financial assets — Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
Long-term liabilities — Nợ dài hạn
Long-term mortgages, collateral, deposits — Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ dài hạn
Long-term security investments — Đầu tư chứng khoán dài hạn