Thuật ngữ Bảo lãnh tiền tạm ứng bằng Tiếng Anh

Thảo luận trong 'Civil Engineer books, articles, magazines' bắt đầu bởi nguyentheanh, 7/9/13.

Lượt xem: 5.796

  1. nguyentheanh

    nguyentheanh Administrator Thành viên BQT

    Tham gia ngày:
    6/7/07
    Bài viết:
    1.432
    Số lượt thích:
    352
    Điểm thành tích:
    93
    Thuật ngữ: Bảo lãnh tiền tạm ứng có thể dùng: Advance Payment Bond hay Advance Payment Guarantee

    Dịch thuật ngữ: Bảo lãnh tiền tạm ứng có thể dùng là Advance Payment Bond hay Advance Payment Guarantee

    Bạn có thể tham khảo định nghĩa ở đây: http: //www.businessdictionary.com/definition/advance-payment-bond.html
     
    Pluto thích bài này.
  2. Pluto

    Pluto Thành viên mới

    Tham gia ngày:
    13/9/17
    Bài viết:
    2
    Số lượt thích:
    0
    Điểm thành tích:
    0
    Còn các thuật ngữ:
    - Bảo lãnh thanh toán
    - Tài sản cầm cố (dùng để vay tiền ngân hàng)
    Mong thầy chỉ giúp.
     

Chia sẻ trang này